Trường Nam Logistics cập nhật bảng giá cước vận tải đường bộ Bắc Nam mới nhất, áp dụng cho tuyến Hà Nội đi Hồ Chí Minh với giá chỉ từ 3.000đ/kg cho hàng nặng và bao xe từ 7 đến 35 triệu đồng. Đơn vị còn vận chuyển bằng xe tải với mức giá từ 21.500đ đến 49.000đ/kg tùy loại tải nhẹ hay tải nặng. Giá cước thực tế sẽ thay đổi theo quãng đường, loại hàng hóa, thời gian và điều kiện vận chuyển. Trường Nam Logistics cũng hướng dẫn chi tiết cách tính giá cước cho từng nhóm hàng, từ hàng thông dụng đến hàng siêu trường siêu trọng và hàng nguyên container, giúp doanh nghiệp dễ dàng ước tính chi phí trước khi gửi hàng. Với hơn 20 năm kinh nghiệm cùng đội xe hơn 162 phương tiện, đơn vị cam kết bảng giá công khai và minh bạch cho khách hàng.

Bảng Giá Cước Phí Vận Tải Đường Bộ Chi Tiết
Bảng giá cước vận tải đường bộ được Trường Nam Logistics xây dựng theo hai cách tiếp cận: theo lộ trình vận chuyển và theo khối lượng hàng hóa. Mỗi cách tính phù hợp với một nhu cầu vận chuyển khác nhau. Mời quý doanh nghiệp xem bảng giá chi tiết theo từng loại ngay dưới đây.
Bảng giá vận tải theo lộ trình
Dưới đây là bảng giá vận tải hàng hóa Bắc Nam phục vụ theo lộ trình từ Hà Nội đi Hồ Chí Minh và chiều ngược lại, tính theo khối lượng (đơn vị tính VNĐ/kg hoặc VNĐ/khối).
Lộ trình Hà Nội đi Hồ Chí Minh
| Loại hàng | Khối lượng / Thể tích | Đơn giá | Bao xe (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Hàng nặng | Dưới 100kg | 3.000đ/kg | — |
| Hàng nặng | 200kg – 500kg | 2.500đ/kg | — |
| Hàng nặng | 501kg – 1 tấn | 2.300đ/kg | 9 triệu |
| Hàng nặng | 1,1 tấn – 2,5 tấn | 2.000đ/kg | 10 triệu |
| Hàng nặng | 2,6 tấn – 5 tấn | 1.800đ/kg | 11 – 15 triệu |
| Hàng nặng | 5,1 tấn – 8 tấn | 1.600đ/kg | 15 – 20 triệu |
| Hàng nặng | 8,1 tấn – 10 tấn trở lên | 1.500đ/kg | 17 – 30 triệu |
| Hàng nhẹ | Dưới 1 khối | 800.000đ/khối | 7 – 9 triệu |
| Hàng nhẹ | 1,1 – 5 khối | 700.000đ/khối | 8 – 10 triệu |
| Hàng nhẹ | 5 – 10 khối | 600.000đ/khối | 9 – 11 triệu |
| Hàng nhẹ | 10 – 15 khối | 550.000đ/khối | 13 – 15 triệu |
| Hàng nhẹ | 15 – 25 khối | 500.000đ/khối | 15 – 35 triệu |
Lộ trình Hồ Chí Minh đi Hà Nội
| Loại hàng | Khối lượng / Thể tích | Đơn giá | Bao xe (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Hàng nặng | Dưới 100kg | 2.600đ/kg | — |
| Hàng nặng | 200kg – 500kg | 2.400đ/kg | — |
| Hàng nặng | 501kg – 1 tấn | 2.200đ/kg | 9 triệu |
| Hàng nặng | 1,1 tấn – 2,5 tấn | 1.800đ/kg | 10 triệu |
| Hàng nặng | 2,6 tấn – 5 tấn | 1.600đ/kg | 11 – 15 triệu |
| Hàng nặng | 5,1 tấn – 8 tấn | 1.500đ/kg | 15 – 20 triệu |
| Hàng nặng | 8,1 tấn – 10 tấn trở lên | 1.400đ/kg | 17 – 30 triệu |
| Hàng nhẹ | Dưới 1 khối | 800.000đ/khối | 7 – 9 triệu |
| Hàng nhẹ | 1,1 – 5 khối | 700.000đ/khối | 8 – 10 triệu |
| Hàng nhẹ | 5 – 10 khối | 600.000đ/khối | 9 – 11 triệu |
| Hàng nhẹ | 10 – 15 khối | 550.000đ/khối | 13 – 15 triệu |
| Hàng nhẹ | 15 – 25 khối | 500.000đ/khối | 15 – 35 triệu |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm công đóng hàng, phí bốc xếp tại nơi giao, các chi phí phát sinh và VAT (10%). Bảng giá có thể thay đổi theo thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Trường Nam Logistics để được báo giá chính xác nhất.
Bảng giá vận tải theo khối lượng
Ngoài giá cước theo lộ trình, Trường Nam Logistics còn áp dụng bảng giá theo tải trọng xe, chia thành xe tải hạng nhẹ (dưới 2 tấn đến 5 tấn) và xe tải hạng nặng (từ 5 tấn đến trên 18 tấn), tính theo đơn giá mỗi kg hàng theo mốc km vận chuyển.
Xe tải hạng nhẹ (dưới 2 tấn – 5 tấn)
| Mốc km | Dưới 2 tấn | Dưới 2,8 tấn | Dưới 3 tấn | Dưới 4 tấn | Dưới 5 tấn |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá mở cửa tối thiểu (nghìn đồng) | 180 | 250 | 300 | 350 | 420 |
| 5 – 15km | 21.500đ/kg | 22.500đ/kg | 23.500đ/kg | 24.000đ/kg | 25.500đ/kg |
| 15 – 50km | 16.000đ/kg | 18.500đ/kg | 18.500đ/kg | 19.500đ/kg | 21.000đ/kg |
| 50 – 100km | 15.000đ/kg | 15.500đ/kg | 16.000đ/kg | 17.000đ/kg | 18.500đ/kg |
| 100 – 200km | 9.000đ/kg | 10.000đ/kg | 15.000đ/kg | 16.000đ/kg | 17.500đ/kg |
| 200 – 300km | 8.000đ/kg | 9.000đ/kg | 13.000đ/kg | 14.000đ/kg | 15.500đ/kg |
| 300 – 500km | 7.000đ/kg | 8.000đ/kg | 10.000đ/kg | 11.000đ/kg | 12.500đ/kg |
| 500 – 1.000km | 7.000đ/kg | 8.000đ/kg | 8.000đ/kg | 9.000đ/kg | 12.500đ/kg |
| 1.000 – 1.500km | 7.000đ/kg | 8.000đ/kg | 7.000đ/kg | 8.000đ/kg | 9.500đ/kg |
| Trên 1.500km | 7.000đ/kg | 8.000đ/kg | 5.000đ/kg | 6.000đ/kg | 7.500đ/kg |
Xe tải hạng nặng (5 tấn – trên 18 tấn)
| Mốc km | 5 tấn | Dưới 10 tấn | Dưới 15 tấn | Dưới 18 tấn | Trên 18 tấn |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá mở cửa tối thiểu (nghìn đồng) | 500 | 550 | 650 | 860 | 1.000 |
| 5 – 15km | 27.500đ/kg | 28.500đ/kg | 31.500đ/kg | 39.000đ/kg | 49.000đ/kg |
| 15 – 50km | 22.500đ/kg | 24.000đ/kg | 27.000đ/kg | 44.500đ/kg | 44.500đ/kg |
| 50 – 100km | 20.500đ/kg | 21.500đ/kg | 24.500đ/kg | 32.000đ/kg | 42.000đ/kg |
| 100 – 200km | 19.500đ/kg | 20.500đ/kg | 23.500đ/kg | 31.000đ/kg | 41.000đ/kg |
| 200 – 300km | 17.500đ/kg | 18.500đ/kg | 21.500đ/kg | 29.000đ/kg | 39.000đ/kg |
| 300 – 500km | 14.500đ/kg | 15.500đ/kg | 18.500đ/kg | 26.000đ/kg | 36.000đ/kg |
| 500 – 1.000km | 12.500đ/kg | 13.500đ/kg | 16.500đ/kg | 24.000đ/kg | 34.500đ/kg |
| 1.000 – 1.500km | 11.500đ/kg | 12.500đ/kg | 15.500đ/kg | 23.000đ/kg | 33.500đ/kg |
| Trên 1.500km | 9.500đ/kg | 10.500đ/kg | 13.500đ/kg | 21.000đ/kg | 31.500đ/kg |
Lưu ý: Bảng giá có thể đã thay đổi theo thời điểm thị trường. Quý khách có nhu cầu vận chuyển, vui lòng liên hệ hotline 0852.563.325 để được báo giá nhanh chóng và chính xác nhất.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI NGAY ĐỂ NHẬN NHIỀU ƯU ĐÃI
Công cụ tính giá cước vận tải đường bộ mới nhất
Công cụ dưới đây giúp doanh nghiệp ước tính chi phí vận tải cho kiện hàng theo lộ trình Bắc Nam hoặc theo tải trọng xe & khối lượng hàng hóa chính xác. Đơn giá và cách tính dựa trên báo giá tại Trường Nam Logistics.
Tính cước theo lộ trình Hà Nội – Hồ Chí Minh
Áp dụng cho hàng ghép/bao xe theo tuyến cố định. Hàng nặng tính theo kg, hàng nhẹ/cồng kềnh tính theo khối (m³).
Quy đổi trọng lượng hàng cồng kềnh
Dùng khi hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích (chăn ga, đồ nội thất, thùng xốp...). Cước tính theo giá trị lớn hơn giữa cân nặng thực tế và trọng lượng quy đổi.
Tính cước theo tải trọng xe & quãng đường
Áp dụng đơn giá theo hạng xe và mốc km vận chuyển. Tổng cước lấy giá trị lớn hơn giữa (đơn giá × kg) và giá mở cửa tối thiểu.
Bảng giá tham khảo được tổng hợp từ trang báo giá công khai của Trường Nam Logistics (cập nhật 27/07/2026). Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm — liên hệ hotline 0852.563.325 để được báo giá chính xác nhất.
Bảng giá nguồn: truongnamlogistics.com/bang-gia-cuoc-van-chuyen-hang-hoa
6 Yếu Tố Quan Trọng Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Vận Tải
Giá cước vận tải không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Dưới đây là 6 yếu tố quan trọng mà quý doanh nghiệp cần nắm rõ để dự trù chi phí sát với thực tế.
Hình ảnh dưới đây mô tả 6 yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí vận tải.

- Quãng đường vận chuyển: Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất, quãng đường càng dài tổng chi phí càng cao (dù đơn giá/km giảm dần theo cự ly), lộ trình xấu hoặc nhiều điểm trung chuyển làm đội chi phí.
- Khối lượng & đặc điểm hàng hóa: Hàng nặng, cồng kềnh, dễ vỡ, đông lạnh… cần xe tải trọng lớn hoặc bảo quản đặc biệt nên chi phí cao hơn; hàng gọn nhẹ, đóng gói chuẩn giúp tối ưu chi phí.
- Thời gian vận chuyển: Giao hàng càng gấp (hỏa tốc, bao xe riêng) chi phí càng cao; đặt hàng sớm, ghép chuyến giúp tiết kiệm.
- Chi phí bảo hiểm hàng hóa: Tính theo % giá trị khai báo; hàng giá trị cao (máy móc, điện tử) tốn phí bảo hiểm nhiều hơn.
- Chi phí dừng đỗ & giấy tờ: Gồm phí BOT, bến bãi, bốc xếp, thủ tục; lộ trình nhiều trạm/điểm dừng hoặc thiếu giấy tờ hợp lệ làm tăng chi phí.
- Điều kiện giao thông thực tế: Đường xấu, tắc đường, thời tiết xấu, cao điểm lễ Tết làm kéo dài thời gian và tăng tiêu hao nhiên liệu, đẩy chi phí lên so với mức niêm yết.
Cách Tính Giá Cước Vận Tải Chi Tiết
Giá cước vận tải được tính dựa trên khối lượng thực tế hoặc khối lượng quy đổi của hàng hóa, tùy thuộc vào loại hàng và kích thước của lô hàng. Dưới đây là cách tính chi tiết cho từng nhóm hàng phổ biến.
#1. Đối với hàng hóa thông thường
Hàng hóa thông thường là các loại hàng có kích thước nhỏ gọn, khối lượng riêng cao như nông sản, đồ dùng gia đình, thực phẩm, quần áo, thiết bị văn phòng.
Đặc điểm chung của nhóm hàng này là trọng lượng thực tế phản ánh đúng mức độ chiếm dụng không gian trên xe, không cần quy đổi thể tích.
Cách tính cước áp dụng công thức đơn giản:
Giá cước = Đơn giá (VNĐ/kg) x Khối lượng hàng (kg)
Ví dụ minh họa: Một lô hàng thực phẩm khô nặng 300kg, vận chuyển theo lộ trình Hà Nội – Hồ Chí Minh với đơn giá 2.500đ/kg. Giá cước = 2.500đ/kg x 300kg = 750.000đ (chưa gồm VAT và phụ phí phát sinh).
#2. Đối với hàng nặng, cồng kềnh
Hàng nặng, cồng kềnh là nhóm hàng chiếm nhiều diện tích nhưng khối lượng riêng thấp, ví dụ như chăn ga gối đệm, bông gòn, thùng xốp, bàn ghế, đồ nội thất.
Đặc điểm của nhóm hàng này là trọng lượng thực tế thường nhẹ hơn nhiều so với thể tích chiếm dụng trên xe, nên nếu chỉ tính theo cân nặng sẽ gây thiệt hại cho đơn vị vận tải.
Hình ảnh bên dưới là một chuyến hàng nặng, cồng kềnh mà Trường Nam Logistics đã triển khai.

Cách tính cước áp dụng công thức quy đổi trọng lượng theo thể tích:
Trọng lượng quy đổi (kg) = (Dài x Rộng x Cao) / 5.000 (đơn vị đo kích thước tính bằng cm)
Sau khi có trọng lượng quy đổi, đơn vị vận tải sẽ so sánh với trọng lượng thực tế và lấy giá trị lớn hơn để tính cước.
Ví dụ minh họa: Một kiện hàng có trọng lượng thực tế 200kg, kích thước 200cm x 50cm x 50cm. Trọng lượng quy đổi = (200 x 50 x 50) / 5.000 = 100kg. Vì 200kg lớn hơn 100kg nên trọng lượng tính cước là 200kg.
#3. Đối với hàng container, siêu trường siêu trọng
Hàng container, siêu trường siêu trọng là nhóm hàng có kích thước hoặc tải trọng vượt mức tiêu chuẩn, thường phải đóng nguyên container hoặc vận chuyển bằng xe đầu kéo chuyên dụng.
Đặc điểm của nhóm hàng này là không có mức giá cố định, mà phụ thuộc vào loại container sử dụng, tổng quãng đường vận chuyển và các chi phí kỹ thuật phát sinh như phí xin giấy phép lưu hành đặc biệt, phí thuê xe hộ tống dẫn đường.
Cách tính cước dựa trên mốc 1,5 mét khối (m³) làm chuẩn để xác định tính theo cân nặng hay thể tích:
- Hàng gọn gàng, dưới 1,5 m³: tính cước theo cân nặng thực tế của kiện hàng (đã bao gồm cả bao bì, thùng xốp).
- Hàng cồng kềnh, từ 1,5 m³ trở lên: tính cước theo trọng lượng quy đổi, với tỷ lệ cứ 1,5 m³ tương đương 1 tấn.
Ví dụ minh họa: Một kiện hàng nặng 500kg nhưng chiếm diện tích tới 3 m³. Theo công thức quy đổi, cước của kiện hàng này sẽ được tính tương đương một kiện hàng nặng 2 tấn.
Vận Chuyển Hàng Hóa Cần Cung Cấp Giấy Tờ Gì?
Để quá trình vận chuyển diễn ra hợp pháp, thuận lợi và tránh bị xử phạt khi kiểm tra trên đường, các bên tham gia cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo quy định pháp luật hiện hành. Dưới đây là danh sách giấy tờ cần thiết cho từng đối tượng.
Với người gửi hàng
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/CMND) để đối chiếu thông tin khi giao nhận hàng.
- Hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc hàng hóa hợp pháp như hợp đồng mua bán, hóa đơn giá trị gia tăng hoặc phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, tùy vào mục đích lô hàng.
- Với hàng hóa đặc thù như thực phẩm, động vật sống, hàng nhập khẩu: cần bổ sung giấy chứng nhận kiểm dịch hoặc chứng nhận xuất xứ.
- Với hàng nguy hiểm (hóa chất, khí gas, chất dễ cháy nổ…): cần giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm và tuân thủ quy định về đóng gói, dán nhãn cảnh báo.
Hình ảnh tóm tắt các loại giấy tờ người gửi hàng cần cung cấp khi gửi hàng vận chuyển tại Trường Nam Logistics.

Với chủ xe/đơn vị vận tải
- Giấy đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường còn hiệu lực.
- Giấy phép lái xe phù hợp với hạng xe điều khiển và giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
- Phù hiệu “XE TẢI” dán cố định trên kính chắn gió theo đúng quy cách đối với xe kinh doanh vận tải hàng hóa.
- Giấy vận tải (giấy vận chuyển) do đơn vị kinh doanh vận tải cấp cho lái xe theo quy định tại Nghị định 10/2020/NĐ-CP, thể hiện thông tin hàng hóa, lộ trình, hợp đồng vận chuyển.
- Với xe chở hàng siêu trường, siêu trọng hoặc hàng quá khổ, quá tải: cần có giấy phép lưu hành đặc biệt do cơ quan chức năng cấp.
Với người nhận hàng
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/CMND) hoặc giấy ủy quyền nhận hàng hợp lệ để đối chiếu khi nhận hàng.
- Biên bản giao nhận hoặc phiếu xuất kho có ký xác nhận số lượng, tình trạng hàng hóa khi nhận, làm căn cứ giải quyết nếu phát sinh khiếu nại sau này.
Trường Nam Logistics luôn hỗ trợ khách hàng chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, chứng từ cần thiết ngay từ khâu tiếp nhận đơn hàng, giúp quý khách yên tâm về tính minh bạch và hợp pháp trong suốt quá trình vận chuyển.
Vận Chuyển Hàng Hóa Giá Rẻ, An Toàn Liên Hệ Ngay Trường Nam Logistics
Trường Nam Logistics là đơn vị vận chuyển hàng hóa uy tín, chuyên nghiệp tại Việt Nam, sở hữu hệ thống xe vận tải đa dạng tải trọng, hệ thống kho bãi tại cả ba miền và đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản. Với mức giá vận tải cạnh tranh dành riêng cho doanh nghiệp, Trường Nam Logistics cam kết đồng hành cùng quý khách hàng trên mọi lộ trình vận chuyển.
Hình ảnh đội ngũ tại Trường Nam Logistics đang vận chuyển hàng hóa cho doanh nghiệp.

Tại sao nên lựa chọn Trường Nam Logistics
- Giá cước minh bạch, không phát sinh phí ẩn: Bảng giá được công khai rõ ràng theo lộ trình và khối lượng, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù ngân sách.
- Đội xe đa dạng tải trọng: Từ xe tải nhẹ dưới 2 tấn đến xe container trên 18 tấn, đáp ứng mọi quy mô lô hàng.
- Mạng lưới giao nhận toàn quốc: Hỗ trợ giao nhận tại 63 tỉnh thành, phủ khắp các khu vực miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam.
- Đội ngũ giàu kinh nghiệm: Nhân sự vận hành và lái xe được đào tạo bài bản, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, đúng hẹn.
- Hỗ trợ đầy đủ giấy tờ, chứng từ: Đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch trong suốt quá trình vận chuyển.
Quy trình vận chuyển hàng hóa tại Trường Nam Logistics
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và khảo sát nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
Bước 2: Tư vấn phương tiện, lộ trình phù hợp và báo giá chi tiết.
Bước 3: Ký hợp đồng, xác nhận thông tin hàng hóa và giấy tờ liên quan.
Bước 4: Bốc xếp, đóng gói hàng hóa theo đúng quy chuẩn an toàn.
Bước 5: Vận chuyển hàng hóa theo lộ trình đã thống nhất, cập nhật tình trạng qua hệ thống GPS.
Bước 6: Giao hàng tận nơi, đối chiếu và ký xác nhận biên bản giao nhận với người nhận hàng.
Liên hệ Trường Nam Logistics
Trường Nam Logistics
- Địa chỉ Hà Nội: Xóm 3 Thôn Văn Giáp, Huyện Thường Tín, Hà Nội – Hotline: 0852.563.325
- Địa chỉ TP. Hồ Chí Minh: Thửa đất 645, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh – Hotline: 0852.563.325 (vận chuyển ô tô) / 0989.310.187 (vận chuyển hàng hóa)
- Địa chỉ Đà Nẵng: Đường Tránh Nam Hải Vân, Xã Hòa Sơn, Huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng – Hotline: 0936.090.111 / 0852.563.325
- Email: info@truongnamlogistics.com
- Website: https://truongnamlogistics.com/
Quý khách có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường bộ, vui lòng liên hệ Trường Nam Logistics để được tư vấn và báo giá nhanh chóng nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dịch Vụ Vận Tải Hàng Hóa
Dưới đây Trường Nam Logistics giải đáp các câu hỏi liên quan đến vận tải hàng hóa đường bộ mà khách hàng, doanh nghiệp hay thắc mắc.
Vận tải hàng hóa đường bộ hay đường sắt tốt hơn?
Vận tải đường bộ hiện phổ biến hơn đường sắt tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt cao, có thể giao nhận tận nơi mà không cần trung chuyển qua ga tàu. Doanh nghiệp nên chọn vận tải đường bộ khi cần giao hàng nhanh, số lượng vừa và nhỏ, hoặc điểm giao nhận không nằm gần tuyến đường sắt. Ngược lại, vận tải đường sắt phù hợp hơn với hàng hóa khối lượng rất lớn, quãng đường siêu dài và không yêu cầu gấp về thời gian, vì chi phí trên mỗi tấn hàng thường thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển kéo dài và ít linh hoạt hơn đường bộ.
Thời gian vận tải hàng hóa đường bộ bao lâu?
Thời gian vận tải phụ thuộc vào quãng đường, loại hàng hóa, điều kiện giao thông và loại hình vận chuyển (ghép chuyến hay bao xe riêng). Với lộ trình Bắc Nam như Hà Nội – Hồ Chí Minh, thời gian vận chuyển thông thường dao động khoảng 2 – 3 ngày đối với xe bao chuyến, có thể kéo dài hơn nếu ghép hàng nhiều điểm giao nhận. Với các lộ trình liên tỉnh gần, thời gian vận chuyển thường chỉ từ vài giờ đến trong ngày.
Theo dõi lộ trình hàng hóa như thế nào?
Quý khách có thể theo dõi lộ trình hàng hóa thông qua hệ thống định vị GPS gắn trên phương tiện và phần mềm quản lý vận tải (TMS) của Trường Nam Logistics. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể liên hệ trực tiếp đội ngũ chăm sóc khách hàng qua hotline 0852.563.325 để được cập nhật lộ trình hàng hóa chính xác và kịp thời nhất.
Trường hợp hàng hóa bị mất, hỏng hóc xử lý như thế nào?
Khi phát hiện hàng hóa bị mất hoặc hư hỏng, quý khách cần ngừng ký nhận đơn hàng và ghi nhận hiện trạng bằng hình ảnh, video kèm theo. Sau đó, liên hệ ngay với Trường Nam Logistics, cung cấp mã vận đơn, số hợp đồng, thông tin người gửi/người nhận và các bằng chứng liên quan (hình ảnh, biên bản) để được xử lý, bồi thường theo đúng quy định và cam kết của Trường Nam Logistics.

Xin chào, tôi là Kim Phượng – một chuyên viên tư vấn vận tải đang làm việc tại Trường Nam Logistics. Trên blog của tôi, tôi chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa, tích lũy được trong suốt 15 năm hoạt động trong ngành Logistics. Tôi hy vọng rằng các thông tin này sẽ giúp ích cho các bạn đọc của tôi.
Bài viết liên quan
Chành Xe Gửi Hàng Hà Nội Gia Lai Giao Tận Nơi 2-3 Chuyến/Ngày
Dịch vụ gửi hàng Hà Nội Gia Lai tại Trường Nam Logistics là giải pháp
Dịch Vụ Gom Hàng Lẻ Bắc Nam – Giải Pháp Vận Chuyển Tiết Kiệm Tối Ưu
Dịch vụ gom hàng lẻ (ghép tải) Bắc Nam của Trường Nam Logistics là giải
Dịch Vụ Vận Chuyển Ô Tô Hà Nội Đi Sài Gòn, Đà Nẵng Chuyên Nghiệp
Nhu cầu mua bán, đi công tác dài ngày, du lịch hoặc chuyển nhà đang